饰
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 飾 có bộ Thực (飠), giản thể 饰 giữ ý tô điểm làm đẹp, trang trí 饰.
Thành phần cấu tạo
饰
trang trí; đồ trang sức
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
布
Bố (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (21)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trang trí; đồ trang sức
Ví dụ (5)
房间里装饰着很多漂亮的花。
Trong phòng trang trí rất nhiều hoa đẹp.
她买了一套昂贵的金首饰。
Cô ấy đã mua một bộ trang sức bằng vàng đắt tiền.
这家店专门卖各种手工饰品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ trang sức thủ công.
少数民族的传统服饰非常有特色。
Trang phục và trang sức truyền thống của các dân tộc thiểu số rất có nét đặc sắc.
她脖子上戴着一件精美的银饰。
Trên cổ cô ấy đang đeo một món trang sức bằng bạc tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây