Hán Việt:SỨC••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノフ丨ノ一丨フ丨
饣Thực+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
饰
trang trí; đồ trang sức
饣
Bộ Thực
Đồ lễ, sự chăm chút (bên trái)

巾
Bộ Cân
Khăn lụa, vải vóc trang sức (bên phải)

Hình ảnh minh họa

饰
trang trí; đồ trang sức
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:trang trí; đồ trang sức
ENTiếng Anh:To decorate; ornament.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
房间里装饰着很多漂亮的花。
Trong phòng trang trí rất nhiều hoa đẹp.
The room was decorated with many beautiful flowers.
#2
她买了一套昂贵的金首饰。
Cô ấy đã mua một bộ trang sức bằng vàng đắt tiền.
She bought an expensive set of gold jewelry.
#3
这家店专门卖各种手工饰品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ trang sức thủ công.
This shop specializes in selling all kinds of handmade accessories.
#4
少数民族的传统服饰非常有特色。
Trang phục và trang sức truyền thống của các dân tộc thiểu số rất có nét đặc sắc.
The traditional clothing of ethnic minorities is very distinctive.
#5
她脖子上戴着一件精美的银饰。
Trên cổ cô ấy đang đeo một món trang sức bằng bạc tinh xảo.
She was wearing an exquisite silver ornament around her neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây