Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 装饰品
装饰品
zhuāngshìpǐn
Đồ trang trí trong nhà
Hán việt:
trang sức phẩm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 装饰品
品
【pǐn】
Sản phẩm, hàng hóa
装
【zhuāng】
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
饰
【shì】
trang trí, trang sức
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 装饰品
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đồ trang trí trong nhà
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI