Hình ảnh:

Phân tích từ 这儿
Định nghĩa
1
pronoun (location)
Nghĩa:ở đây, chỗ này, nơi này (thường dùng trong khẩu ngữ phương Bắc).
Ví dụ (8)
这儿有人吗?
Chỗ này có người ngồi chưa?
我家离这儿很远。
Nhà tôi cách đây rất xa.
请在这儿签名。
Xin hãy ký tên ở đây.
我这儿没有你要的书。
Chỗ tôi không có cuốn sách bạn cần.
这儿的风景真美。
Phong cảnh ở nơi này thật đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây