Hán Việt:GIÁ NHI••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 这+文Văn • chữ 这+儿Nhân • chữ 儿
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

这儿
ở đây, chỗ này, nơi này (thường dùng trong khẩu ngữ phương Bắc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ (vị trí)
VINghĩa:ở đây, chỗ này, nơi này (thường dùng trong khẩu ngữ phương Bắc).
ENTiếng Anh:Here (colloquial, used in Northern China).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这儿有人吗?
Chỗ này có người ngồi chưa?
Is anyone here?
#2
我家离这儿很远。
Nhà tôi cách đây rất xa.
My home is far from here.
#3
请在这儿签名。
Xin hãy ký tên ở đây.
Please sign here.
#4
我这儿没有你要的书。
Chỗ tôi không có cuốn sách bạn cần.
I don't have the book you want here.
#5
这儿的风景真美。
Phong cảnh ở nơi này thật đẹp.
The scenery here is really beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

