哈佛
hāfó
Harvard
Hán việt: cáp bật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Harvard
Ví dụ (3)
shìsuǒzhīmíngxué
Harvard là một trường đại học nổi tiếng.
mèng xiǎngxué
Anh ấy mơ ước đến Harvard học.
zhèwèijiào shòu
Giáo sư này tốt nghiệp Harvard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây