Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 哈佛
HSK1
哈佛
hāfó
Harvard
Hán việt:
cáp bật
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 哈佛
佛
【fó】
Phật
哈
【hā】
cười
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 哈佛
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Harvard
Ví dụ (3)
hā
哈
fú
佛
shì
是
yī
一
suǒ
所
zhī
知
míng
名
dà
大
xué
学
。
Harvard
là một trường đại học nổi tiếng.
tā
他
mèng
xiǎng
梦
想
qù
去
hā
哈
fó
佛
xué
xí
学
习
。
Anh ấy mơ ước đến
Harvard
học.
zhè
这
wèi
位
jiào
shòu
教
授
bì
yè
毕
业
yú
于
hā
哈
fú
佛
。
Giáo sư này tốt nghiệp
Harvard
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây