提心吊胆
HSK 6 (Thành ngữ)
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 提心吊胆
Định nghĩa
1
idiom (adjective/verb)
Nghĩa:nơm nớp lo sợ, thon thót lo âu, tim treo ngược cành cây (lo lắng tột độ).
Ví dụ (10)
那几天,我们全家都过着提心吊胆的日子。
Mấy ngày đó, cả nhà chúng tôi đều sống những ngày nơm nớp lo sợ.
为了那个逃犯,附近的居民整天提心吊胆。
Vì tên tội phạm đào tẩu đó, cư dân quanh đây cả ngày nơm nớp lo âu.
走在结冰的河面上,真是让人提心吊胆。
Đi trên mặt sông đóng băng quả thực khiến người ta thót tim (tim treo ngược).
听到警报声,大家都提心吊胆起来。
Nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người đều trở nên lo lắng sợ hãi.
我不愿再过这种提心吊胆的生活了。
Tôi không muốn sống cuộc sống nơm nớp lo sợ kiểu này nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây