Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
róu
HSK 3
Mềm mại; dịu dàng
Hán Việt:NHU••Loại từ:Tính từ
9 nét
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
矛Mâu+木Mộc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

柔
róu
Mềm mại; dịu dàng
矛
Bộ Mâumáo
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộcmù
Cây (phía dưới)
Bộ Mộc
Mẹo nhớ nhanh:

Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Mềm mại; dịu dàng
ENTiếng Anh:soft, gentle, supple, pliable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她de的shēngyīn声音hěn很wēnróu温柔。
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
Her voice is very gentle.
#2
zhè这gè个yīng'ér婴儿de的pífū皮肤fēicháng非常róuruǎn柔软。
Làn da của em bé này vô cùng mềm mại.
The baby's skin is very soft.
#3
fángjiān房间lǐ里de的dēngguāng灯光hěn很róuhé柔和。
Ánh đèn trong phòng rất dịu nhẹ.
The lighting in the room is very soft.
#4
tā她yòng用róuqíng柔情de的mùguāng目光kàn看zhe着tā他。
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt đầy trìu mến dịu dàng.
She looked at him with tender eyes.
#5
tǐcāo体操yùndòngyuán运动员de的shēntǐ身体shífēn十分róurèn柔韧。
Cơ thể của vận động viên thể dục dụng cụ vô cùng dẻo dai.
The gymnast's body is extremely flexible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây