Hán Việt:NHU••Loại từ:Tính từ
9 nét
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
矛Mâu+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
柔
Mềm mại; dịu dàng
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

柔
Mềm mại; dịu dàng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Mềm mại; dịu dàng
ENTiếng Anh:soft, gentle, supple, pliable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的声音很温柔。
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
Her voice is very gentle.
#2
这个婴儿的皮肤非常柔软。
Làn da của em bé này vô cùng mềm mại.
The baby's skin is very soft.
#3
房间里的灯光很柔和。
Ánh đèn trong phòng rất dịu nhẹ.
The lighting in the room is very soft.
#4
她用柔情的目光看着他。
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt đầy trìu mến dịu dàng.
She looked at him with tender eyes.
#5
体操运动员的身体十分柔韧。
Cơ thể của vận động viên thể dục dụng cụ vô cùng dẻo dai.
The gymnast's body is extremely flexible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây