Hán Việt:HỮU ĐIỂM NHI••Loại từ:Trạng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Tay+月Nguyệt / Nhục+占Chiếm+灬Hỏa+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

有点儿
hơi, có chút (thường dùng trước tính từ, biểu thị ý không hài lòng hoặc tiêu cực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:hơi, có chút (thường dùng trước tính từ, biểu thị ý không hài lòng hoặc tiêu cực).
ENTiếng Anh:A little bit / Slightly (usually negative sentiment).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh (lạnh hơn mong muốn).
It's a little cold today.
#2
这件衣服有点儿大。
Cái áo này hơi rộng.
This piece of clothing is a little too big.
#3
我有点儿不舒服。
Tôi thấy hơi khó chịu trong người.
I'm feeling a little unwell.
#4
东西有点儿贵。
Đồ hơi đắt.
This thing is a little expensive.
#5
有点儿不高兴。
Hơi không vui một chút.
A little unhappy.
2
Cụm động từ + lượng từ
VINghĩa:có một chút, có ít (dùng trước danh từ để chỉ số lượng).
ENTiếng Anh:To have a little / To have some.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我手里有点儿钱。
Trong tay tôi có một ít tiền.
I have a little money on me.
#2
冰箱里还有点儿吃的。
Trong tủ lạnh vẫn còn chút đồ ăn.
There’s still a little something to eat in the refrigerator.
#3
这事有点儿麻烦。
Việc này có chút rắc rối.
This matter is a bit troublesome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


