Hán Việt:ĐIỂM NHI••Loại từ:Lượng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
占Chiếm • chữ 点+灬Hỏa • chữ 点+儿Nhân • chữ 儿
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

点儿
một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Lượng từ
VINghĩa:một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
ENTiếng Anh:A little / A bit / Some.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想买点儿苹果。
Tôi muốn mua một ít táo.
I’d like to buy some apples.
#2
请喝点儿水吧。
Mời uống chút nước nhé.
Please have some water.
#3
你可以开快点儿吗?
Bạn có thể lái xe nhanh hơn một chút được không?
Can you drive a little faster?
#4
这件衣服有点儿贵。
Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
This piece of clothing is a little expensive.
#5
今天比昨天冷一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Today is a little colder than yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

