Hình ảnh:

Phân tích từ 点儿
Định nghĩa
1
measure word / quantifier
Nghĩa:một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Ví dụ (8)
我想买点儿苹果。
Tôi muốn mua một ít táo.
请喝点儿水吧。
Mời uống chút nước nhé.
你可以开快点儿吗?
Bạn có thể lái xe nhanh hơn một chút được không?
这件衣服有点儿贵。
Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
今天比昨天冷一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây