Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
diǎnr
HSK 1
một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Hán Việt:ĐIỂM NHI••Loại từ:Lượng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
占Chiếm • chữ 点+灬Hỏa • chữ 点+儿Nhân • chữ 儿

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

点儿
diǎnr
chút, một chút, ít
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếmzhàn
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)huǒ
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
Bộ Hỏa (bốn chấm)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Hình hai chân người bước đi
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "点儿" (diǎnr) mang nghĩa "chút, một chút, ít", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Lượng từ
VINghĩa:một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
ENTiếng Anh:A little / A bit / Some.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想mǎi买diǎnr点儿píngguǒ苹果。
Tôi muốn mua một ít táo.
I’d like to buy some apples.
#2
qǐng请hē喝diǎnr点儿shuǐba水吧。
Mời uống chút nước nhé.
Please have some water.
#3
nǐ你kěyǐ可以kāi开kuàidiǎnr快点儿ma吗?
Bạn có thể lái xe nhanh hơn một chút được không?
Can you drive a little faster?
#4
zhè这jiàn件yīfu衣服yǒudiǎnr有点儿guì贵。
Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
This piece of clothing is a little expensive.
#5
jīntiān今天bǐ比zuótiān昨天lěng冷yìdiǎnr一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Today is a little colder than yesterday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây