自行车
Hán Việt:TỰ HÀNH XA•Bộ thủ:自 Tự•Loại từ:Danh từ
辆
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Chiếc xe có bánh lăn (车: xa - xe cộ) không cần động cơ mà nhờ chính bản thân người lái (自: tự - tự mình) dùng đôi chân nhịp nhàng đạp cho di chuyển về phía trước (彳, 亍 — 行: hành - đi) chính là "chiếc xe đạp" (自行车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

自行车
xe đạp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe đạp.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我骑自行车去上班。
Tôi đạp xe (cưỡi xe đạp) đi làm.
I ride my bike to work.
#2
这是一辆新自行车。
Đây là một chiếc xe đạp mới.
This is a new bicycle.
#3
我的自行车坏了。
Xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
My bicycle is broken.
#4
你会骑自行车吗?
Bạn có biết đi xe đạp không?
Can you ride a bicycle?
#5
现在很流行共享自行车。
Bây giờ xe đạp công cộng (xe đạp chia sẻ) rất phổ biến.
Bike sharing is very popular now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

