薯
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:củ khoai (như khoai lang, khoai tây...)
Ví dụ (3)
冬天在街上买一块烤薯很香。
Mùa đông mua một củ khoai nướng trên phố rất thơm.
地里种满了红薯和土薯。
Ngoài đồng trồng đầy khoai lang và khoai tây.
炸薯条是很多小朋友最喜欢吃的零食。
Khoai tây chiên là món ăn vặt yêu thích nhất của nhiều trẻ em.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây