茄
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả cà (cà tím 茄子, cà chua 番茄)
Ví dụ (3)
妈妈今天做了蒜蓉烧茄。
Mẹ hôm nay làm món cà tím tỏi nướng.
菜园里结满了紫色的茄。
Trong vườn rau ra đầy những quả cà màu tím.
炒茄要多放一点油才香。
Xào cà cần cho thêm chút dầu mới thơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây