Hán Việt:KHUYẾT••Loại từ:động từ / tính từ
10 nét
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
缶Phũ+夬Quái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
缺
Thiếu hụt, không đủ
缶
Bộ Phũ
Đồ sành, bình, lọ (bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

缺
thiếu, khuyết, không đủ (chỉ sự không trọn vẹn hoặc số lượng không đạt yêu cầu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:thiếu, khuyết, không đủ (chỉ sự không trọn vẹn hoặc số lượng không đạt yêu cầu).
ENTiếng Anh:To lack / To be short of / Missing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个人都有缺点,关键是要懂得改正。
Mỗi người đều có khuyết điểm (thiếu sót), quan trọng là phải biết sửa đổi.
Everyone has shortcomings; the key is to know how to correct them.
#2
我们正缺人手,你能来帮忙吗?
Chúng tôi đang thiếu nhân lực (người làm), bạn có thể đến giúp một tay không?
We're short-handed right now. Can you come help?
#3
做生意要讲诚信,不能缺斤少两。
Làm ăn phải giữ chữ tín, không được cân thiếu (thiếu cân thiếu lạng).
In business, honesty matters; you can't cheat customers by giving short weight.
#4
这套书一共十本,可惜缺了第三本。
Bộ sách này tổng cộng 10 cuốn, đáng tiếc là bị thiếu mất cuốn thứ 3.
This set has ten books in total, but unfortunately the third volume is missing.
#5
因为干旱,这个地区严重缺水。
Bởi vì hạn hán, khu vực này thiếu nước nghiêm trọng.
Because of the drought, this area is suffering from a severe water shortage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây