缺
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
10
所
HSK 4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb/adjective
Nghĩa:thiếu, khuyết, không đủ (chỉ sự không trọn vẹn hoặc số lượng không đạt yêu cầu).
Ví dụ (10)
每个人都有缺点,关键是要懂得改正。
Mỗi người đều có khuyết điểm (thiếu sót), quan trọng là phải biết sửa đổi.
我们正缺人手,你能来帮忙吗?
Chúng tôi đang thiếu nhân lực (người làm), bạn có thể đến giúp một tay không?
做生意要讲诚信,不能缺斤少两。
Làm ăn phải giữ chữ tín, không được cân thiếu (thiếu cân thiếu lạng).
这套书一共十本,可惜缺了第三本。
Bộ sách này tổng cộng 10 cuốn, đáng tiếc là bị thiếu mất cuốn thứ 3.
因为干旱,这个地区严重缺水。
Bởi vì hạn hán, khu vực này thiếu nước nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây