Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 烟
【煙】
烟
yān
Khói; thuốc lá
Hán việt:
nhân
Nét bút
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
Số nét
10
Lượng từ:
根
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 烟
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
抽烟
chōuyān
hút thuốc
戒烟
jièyān
cai thuốc lá, bỏ thuốc lá
吸烟
xīyān
Hút thuốc
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Khói; thuốc lá
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI