Hán Việt:NẶC••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+若Chữ Nhã
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诺
lời hứa; đồng ý, nhận lời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

若
Chữ Nhã
nếu như / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诺
lời hứa; đồng ý, nhận lời
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:lời hứa; đồng ý, nhận lời
ENTiếng Anh:promise; assent; agree
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他一定会实现自己的诺言。
Anh ấy nhất định sẽ thực hiện lời hứa của mình.
He will definitely fulfill his promise.
#2
这是我对你的承诺。
Đây là lời cam kết của tôi đối với bạn.
This is my promise to you.
#3
做生意要讲信用,一诺千金。
Làm ăn kinh doanh phải giữ chữ tín, một lời hứa đáng giá ngàn vàng.
In business, one must keep one's word; a promise is worth a thousand pieces of gold.
#4
他许诺明天会把书还给我。
Anh ấy hứa ngày mai sẽ trả lại sách cho tôi.
He promised to return the book to me tomorrow.
#5
他在老板面前总是唯唯诺诺的。
Anh ta luôn luôn vâng dạ ngoan ngoãn trước mặt sếp.
He is always meek and submissive in front of his boss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây