Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 心脏病
心脏病
xīnzàngbìng
bệnh tim
Hán việt:
tâm táng bệnh
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 心脏病
心
【xīn】
trái tim
病
【bìng】
bệnh, bệnh tật, bị bệnh
脏
【zāng】
bẩn, ô uế
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 心脏病
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
bệnh tim
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI