Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 芝加哥
HSK1
芝加哥
zhījiāgē
Chicago, Hoa Kỳ
Hán việt:
chi gia ca
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 芝加哥
加
【jiā】
Thêm vào, tăng cường
哥
【gē】
Anh trai
芝
【zhī】
linh chi; thành tố trong mè/vừng 芝麻
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 芝加哥
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Chicago, Hoa Kỳ
Ví dụ (3)
zhī
芝
jiā
加
gē
哥
shì
是
měi
美
guó
国
de
的
dà
大
chéng
shì
城
市
。
Chicago
là thành phố lớn của Mỹ.
tā
他
qù
去
zhī
芝
jiā
加
gē
哥
kāi
开
huì
会
。
Anh ấy đi
Chicago
họp.
zhī
芝
jiā
加
gē
哥
de
的
dōng
冬
tiān
天
hěn
很
lěng
冷
。
Mùa đông ở
Chicago
rất lạnh.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây