芝加哥
zhījiāgē
Chicago, Hoa Kỳ
Hán việt: chi gia ca
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chicago, Hoa Kỳ
Ví dụ (3)
zhījiāshìměiguódechéng shì
Chicago là thành phố lớn của Mỹ.
zhījiākāihuì
Anh ấy đi Chicago họp.
zhījiādedōngtiānhěnlěng
Mùa đông ở Chicago rất lạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây