Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 日光浴
日光浴
rìguāngyù
Tắm nắng
Hán việt:
nhật quang dục
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 日光浴
光
【guāng】
chỉ, chỉ mỗi, chỉ đơn thuần
日
【rì】
ngày, mặt trời
浴
【yù】
Tắm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 日光浴
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tắm nắng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI