Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一起
一起
yīqǐ
cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).
Hán việt:
nhất khỉ
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Ngữ pháp 一起
Hình ảnh:
Phân tích từ 一起
一
【yī】
số một, một, nhất
起
【qǐ】
đứng dậy, bắt đầu, nổi lên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一起
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI