Hán Việt:LÔ••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨丨丶フ一ノ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+户Hộ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
芦
cây lau, cây sậy
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

芦
cây lau, cây sậy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cây lau, cây sậy
ENTiếng Anh:reed; rush
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
湖边长满了茂密的芦苇。
Ven hồ mọc đầy những cây lau sậy rậm rạp.
The lakeside was thickly covered with lush reeds.
#2
秋风吹过,白色的芦花随风飘舞。
Gió thu thổi qua, những bông hoa lau trắng bay lượn theo gió.
As the autumn wind blew, the white reed plumes danced in the breeze.
#3
鸟儿在芦苇荡里筑巢。
Những chú chim làm tổ trong bãi lau sậy.
The birds built their nests in the reed marsh.
#4
芦荟对护肤和治疗烧伤很有帮助。
Cây lô hội (nha đam) rất có ích cho việc dưỡng da và trị bỏng.
Aloe vera is very helpful for skincare and treating burns.
#5
爷爷在院子里种了一些葫芦。
Ông nội đã trồng một vài cây hồ lô ở trong sân.
Grandpa planted some gourds in the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây