Gợi nhớ
Gộp tất cả (⺌) lại trong một trái tim (心), quy về một mối, tổng 总 hợp mọi thứ lại với nhau.
Thành phần cấu tạo
总
Luôn, chung quy, tổng cộng, nói chung
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Gộp lại (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:luôn, luôn luôn, lúc nào cũng (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
Ví dụ (5)
他总是迟到。
Anh ấy lúc nào cũng đi muộn.
你为什么总是不听我的话?
Tại sao bạn cứ luôn không nghe lời tôi thế?
这里的天气总是这么好。
Thời tiết ở đây lúc nào cũng đẹp như vậy.
人总有一死。
Con người ai rồi cũng phải chết (Luôn có một cái chết).
总有一天你会明白的。
Rồi sẽ có một ngày (luôn có một ngày) bạn sẽ hiểu ra.
2
adjective/noun
Nghĩa:tổng, chung, toàn bộ / sếp (cách gọi tắt chức danh quản lý).
Ví dụ (4)
王总是我们的经理。
Sếp Vương (Tổng Vương) là giám đốc của chúng tôi.
这是总开关。
Đây là công tắc tổng.
总共是多少钱?
Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
虽然有点贵,但总的来说很不错。
Tuy hơi đắt, nhưng nói tóm lại (nhìn chung) thì rất khá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây