Hán Việt:TỔNG••Loại từ:Trạng từ
9 nét
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
⺌Tiểu+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
总
Luôn, chung quy, tổng cộng, nói chung
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Gộp lại (phía trên)

心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

总
luôn, luôn luôn, lúc nào cũng (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:luôn, luôn luôn, lúc nào cũng (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
ENTiếng Anh:Always.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他总是迟到。
Anh ấy lúc nào cũng đi muộn.
He is always late.
#2
你为什么总是不听我的话?
Tại sao bạn cứ luôn không nghe lời tôi thế?
Why do you never listen to me?
#3
这里的天气总是这么好。
Thời tiết ở đây lúc nào cũng đẹp như vậy.
The weather here is always this good.
#4
人总有一死。
Con người ai rồi cũng phải chết (Luôn có một cái chết).
Everyone must die someday.
#5
总有一天你会明白的。
Rồi sẽ có một ngày (luôn có một ngày) bạn sẽ hiểu ra.
One day you'll understand.
2
Tính từ / danh từ
VINghĩa:tổng, chung, toàn bộ / sếp (cách gọi tắt chức danh quản lý).
ENTiếng Anh:General / Chief / Total.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
王总是我们的经理。
Sếp Vương (Tổng Vương) là giám đốc của chúng tôi.
General Manager Wang is our manager.
#2
这是总开关。
Đây là công tắc tổng.
This is the main switch.
#3
总共是多少钱?
Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
How much is it altogether?
#4
虽然有点贵,但总的来说很不错。
Tuy hơi đắt, nhưng nói tóm lại (nhìn chung) thì rất khá.
Although it's a bit expensive, overall it's quite good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây