Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 脱衣服
脱衣服
tuō yīfú
Cởi đồ
Hán việt:
thoát y phục
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 脱衣服
服
【fú】
quần áo, tuân theo
脱
【tuō】
Cởi bỏ
衣
【yī】
Quần áo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 脱衣服
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Cởi đồ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI