Hán Việt:THIÊN••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+扁Biển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
偏
lệch, nghiêng; thiên vị; cứ nhất định
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

偏
lệch, nghiêng; thiên vị; cứ nhất định
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ / động từ
VINghĩa:lệch, nghiêng; thiên vị; cứ nhất định
ENTiếng Anh:slanted, partial, biased, perverse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
父母不应该对任何一个孩子偏心。
Cha mẹ không nên thiên vị bất kỳ đứa con nào.
Parents should not favor any one child.
#2
我们不能带着偏见去看待别人。
Chúng ta không thể nhìn nhận người khác với định kiến.
We must not look at others with prejudice.
#3
他的发言完全偏离了会议的主题。
Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn đi lệch khỏi chủ đề của cuộc họp.
His remarks completely strayed from the theme of the meeting.
#4
很多高中生都有偏科的现象。
Rất nhiều học sinh cấp ba đều có hiện tượng học lệch.
Many high school students are weak in certain subjects.
#5
裁判在比赛中明显偏袒主队。
Trọng tài trong trận đấu đã thiên vị đội nhà một cách rõ ràng.
The referee was clearly biased in favor of the home team during the match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây