Hán Việt:Y MUỘI NHI••Loại từ:Danh từ
3 chữ
亻Nhân+尹Doãn+女Nữ+未Vị+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

伊妹儿
email, thư điện tử (từ phiên âm, dùng trong khẩu ngữ vui vẻ hoặc tin nhắn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ (loanword)
VINghĩa:email, thư điện tử (từ phiên âm, dùng trong khẩu ngữ vui vẻ hoặc tin nhắn).
ENTiếng Anh:Email (Phonetic loanword).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的伊妹儿地址是多少?
Địa chỉ email của bạn là gì vậy?
What is your email address?
#2
我已经给你发了一个伊妹儿。
Tôi đã gửi cho bạn một cái email rồi đấy.
I’ve already sent you an email.
#3
请查收一下你的伊妹儿。
Làm ơn kiểm tra hộp thư email của bạn một chút.
Please check your email.
#4
有问题就给我发伊妹儿吧。
Có vấn đề gì thì cứ gửi email cho tôi nhé.
If you have any questions, just send me an email.
#5
我很久没有用伊妹儿联系了。
Đã lâu rồi tôi không dùng email để liên lạc.
I haven’t used email to keep in touch for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


