Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
diànshìjù
HSK 2
phim truyền hình, phim bộ, phim dài tập.
Hán Việt:ĐIỆN THỊ KỊCH••Loại từ:Danh từ
3 chữ
日Nhật+乚Nét móc+礻Kỳ+见Kiến+居Chữ Cư

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

电视剧
diànshìjù
phim truyền hình
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)rì
Đám mây sấm sét
Bộ Nhật (biến thể)
乚
Nét mócháo
Tia sét đánh xuống
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)shì
Thần linh
Bộ Kỳ (biến thể)
见
Bộ Kiến (giản thể)jiàn
Nhìn
Bộ Kiến (giản thể)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cưjū
Cư trú, sống / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Con dao, cắt gọt
Bộ Đao (đứng)
Mẹo nhớ nhanh:

Những vở kịch giàu tình tiết hấp dẫn trong cuộc sống (剧: kịch - chữ Cư 居 và bộ Đao 刂) được phát sóng qua tín hiệu điện (电: điện) để khán giả mở mắt đón xem mỗi tối trên màn ảnh nhỏ (礻, 见 — 视: thị) chính là "phim truyền hình" (电视剧).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:phim truyền hình, phim bộ, phim dài tập.
ENTiếng Anh:TV Series / Drama / Soap opera.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这bù部diànshìjù电视剧yígòng一共yǒu有duōshao多少jí集?
Bộ phim truyền hình này tổng cộng có bao nhiêu tập?
How many episodes are there in this TV series?
#2
wǒ我zuìjìn最近zài在zhuī追yí一bù部hánjù韩剧。
Dạo này tôi đang cày (đuổi theo) một bộ phim Hàn Quốc.
I’ve been following a Korean drama recently.
#3
māma妈妈měitiān每天wǎnshang晚上dōu都yào要kàn看diànshìjù电视剧。
Mẹ tôi tối nào cũng phải xem phim truyền hình.
Mom watches TV dramas every evening.
#4
nà那gè个diànshìjù电视剧de的jiéjú结局hěn很bēishāng悲伤。
Kết thúc của bộ phim đó rất bi thương.
The ending of that TV drama is very sad.
#5
kàn看diànshìjù电视剧shì是xué学hànyǔ汉语de的hǎo好fāngfǎ方法。
Xem phim truyền hình là phương pháp tốt để học tiếng Trung.
Watching TV dramas is a good way to learn Chinese.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây