Chi tiết từ vựng
韩国语 【韓國語】【hánguóyǔ】


(Phân tích từ 韩国语)
Nghĩa từ: Tiếng hàn quốc
Hán việt: hàn quốc ngứ
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
正在
学习
韩国语
I am learning Korean.
Tôi đang học tiếng Hàn.
韩国语
的
发音
对
我
来说
很难
The pronunciation of Korean is very difficult for me.
Phát âm tiếng Hàn đối với tôi rất khó.
她
的
韩国语
说
得
很
流利
She speaks Korean very fluently.
Cô ấy nói tiếng Hàn rất trôi chảy.
Bình luận