Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 缝
【縫】
缝
féng
đường may, khâu
Hán việt:
phùng
Nét bút
フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
Số nét
13
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 缝
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
裁缝
cáifeng
Thợ may
缝合
fénghé
Mũi khâu
裂缝
lièfèng
Vết nứt
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
đường may, khâu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI