Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
huílái
HSK 1
trở về, quay về (hướng về phía người nói).
Hán Việt:HỒI LAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
囗Vi+口Khẩu+木Mộc+一Nhất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

回来
huílái
trở về, quay về, về lại
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)wéi
Khung lớn bên ngoài
Bộ Vi (ngoài)
口
Bộ Khẩu (trong)kǒu
Ô vuông nhỏ bên trong
Bộ Khẩu (trong)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)mù
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
Bộ Mộc (biến thể)
一
Bộ Nhấtyī
Một nét ngang, mặt đất
Mẹo nhớ nhanh:

Sau hành trình đi vòng quanh từ trong (口) ra ngoài (囗 trong chữ 回: hồi - quay lại), đôi chân lại hướng thẳng về mảnh đất thân quen (一 và 木 trong chữ 来: lai - đi tới) để "trở về, quay về" (回来) mái nhà ấm áp.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ (xu hướng)
VINghĩa:trở về, quay về (hướng về phía người nói).
ENTiếng Anh:To come back / To return.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你shénme什么shíhou时候huílái回来?
Khi nào bạn quay trở về?
When are you coming back?
#2
bàba爸爸yǐjīng已经xiàbān下班huílái回来le了。
Bố đã tan làm về nhà rồi.
Dad has already come home from work.
#3
wǒ我xiǎng想qǐng请nǐ你huílái回来chīfàn吃饭。
Tôi muốn mời bạn về ăn cơm.
I'd like to invite you back for a meal.
#4
tā他qù去le了měiguó美国,míngnián明年cái才huílái回来。
Anh ấy đi Mỹ rồi, năm sau mới về.
He went to the United States and won't be back until next year.
#5
wàimiàn外面lěng冷,kuài快huílái回来ba吧。
Bên ngoài lạnh lắm, mau quay vào (về) đây đi.
It's cold outside—come back quickly.
2
Bổ ngữ (kết quả, phương hướng)
VINghĩa:...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
ENTiếng Anh:To bring something back / To return to a state.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请bǎ把nà那běn本shū书ná拿huílái回来。
Làm ơn cầm cuốn sách đó về đây.
Please bring that book back.
#2
wǒmen我们de的māo猫zhōngyú终于zhǎo找huílái回来le了。
Con mèo của chúng tôi cuối cùng cũng tìm lại được rồi.
Our cat has finally been found and brought back.
#3
nǐ你qù去chāoshì超市mǎidiǎn买点shuǐguǒ水果huílái回来。
Bạn đi siêu thị mua ít trái cây về đây nhé.
Go to the supermarket and buy some fruit to bring back.
#4
tā他yào要bǎ把shīqù失去de的shíjiān时间duó夺huílái回来。
Anh ấy muốn giành lại (đoạt về) thời gian đã mất.
He wants to make up for the time he lost.
#5
zhè这zhǒng种shúxī熟悉de的gǎnjué感觉yòu又huílái回来le了。
Cảm giác quen thuộc này lại quay trở lại rồi.
That familiar feeling has come back again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây