Hán Việt:HỒI LAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
囗Vi+口Khẩu+木Mộc+一Nhất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

回来
trở về, quay về (hướng về phía người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ (xu hướng)
VINghĩa:trở về, quay về (hướng về phía người nói).
ENTiếng Anh:To come back / To return.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay trở về?
When are you coming back?
#2
爸爸已经下班回来了。
Bố đã tan làm về nhà rồi.
Dad has already come home from work.
#3
我想请你回来吃饭。
Tôi muốn mời bạn về ăn cơm.
I'd like to invite you back for a meal.
#4
他去了美国,明年才回来。
Anh ấy đi Mỹ rồi, năm sau mới về.
He went to the United States and won't be back until next year.
#5
外面冷,快回来吧。
Bên ngoài lạnh lắm, mau quay vào (về) đây đi.
It's cold outside—come back quickly.
2
Bổ ngữ (kết quả, phương hướng)
VINghĩa:...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
ENTiếng Anh:To bring something back / To return to a state.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把那本书拿回来。
Làm ơn cầm cuốn sách đó về đây.
Please bring that book back.
#2
我们的猫终于找回来了。
Con mèo của chúng tôi cuối cùng cũng tìm lại được rồi.
Our cat has finally been found and brought back.
#3
你去超市买点水果回来。
Bạn đi siêu thị mua ít trái cây về đây nhé.
Go to the supermarket and buy some fruit to bring back.
#4
他要把失去的时间夺回来。
Anh ấy muốn giành lại (đoạt về) thời gian đã mất.
He wants to make up for the time he lost.
#5
这种熟悉的感觉又回来了。
Cảm giác quen thuộc này lại quay trở lại rồi.
That familiar feeling has come back again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


