Hình ảnh:

Phân tích từ 回来
Định nghĩa
1
verb (directional)
Nghĩa:trở về, quay về (hướng về phía người nói).
Ví dụ (7)
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay trở về?
爸爸已经下班回来了。
Bố đã tan làm về nhà rồi.
我想请你回来吃饭。
Tôi muốn mời bạn về ăn cơm.
他去了美国,明年才回来。
Anh ấy đi Mỹ rồi, năm sau mới về.
外面冷,快回来吧。
Bên ngoài lạnh lắm, mau quay vào (về) đây đi.
2
complement (result/direction)
Nghĩa:...về, ...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
Ví dụ (7)
请把那本书拿回来。
Làm ơn cầm cuốn sách đó về đây.
我们的猫终于找回来了。
Con mèo của chúng tôi cuối cùng cũng tìm lại được rồi.
你去超市买点水果回来。
Bạn đi siêu thị mua ít trái cây về đây nhé.
他要把失去的时间夺回来。
Anh ấy muốn giành lại (đoạt về) thời gian đã mất.
这种熟悉的感觉又回来了。
Cảm giác quen thuộc này lại quay trở lại rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây