Hán Việt:VŨ NHUNG PHỤC••Loại từ:Danh từ
3 chữ
羽Vũ+纟Mịch+戎Chữ Nhung+⺼Nhục+卩Tiết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

羽绒服
áo khoác lông vũ, áo phao (nhồi lông vũ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:áo khoác lông vũ, áo phao (nhồi lông vũ).
ENTiếng Anh:Down jacket, puffer coat.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
北京的冬天很冷,你需要穿羽绒服。
Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh, bạn cần phải mặc áo lông vũ.
Beijing winters are very cold, so you need to wear a down jacket.
#2
这件羽绒服又轻又暖和。
Chiếc áo lông vũ này vừa nhẹ lại vừa ấm áp.
This down jacket is both light and warm.
#3
我想买一件黑色的长款羽绒服。
Tôi muốn mua một chiếc áo lông vũ dáng dài màu đen.
I want to buy a black long down jacket.
#4
羽绒服很难洗,最好送去干洗店。
Áo lông vũ rất khó giặt, tốt nhất là mang ra tiệm giặt khô.
Down jackets are hard to wash, so it's best to take them to a dry cleaner.
#5
现在是夏天,羽绒服都在打折。
Bây giờ là mùa hè, áo lông vũ đều đang giảm giá.
It's summer now, so down jackets are all on sale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

