Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 察
察
chá
Quan sát, kiểm tra
Hán việt:
sát
Nét bút
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Số nét
14
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 察
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
考察
kǎochá
khảo sát, điều tra thực tế
警察
jǐngchá
cảnh sát
警察局
jǐngchájú
Đồn cảnh sát
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Quan sát, kiểm tra
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI