Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
chá
HSK 4
Quan sát, kiểm tra
Hán Việt:SÁT••Loại từ:Động từ
14 nét
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨+2
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+祭Tế

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

察
chá
Quan sát, kiểm tra
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
祭
Tếjì
Tế / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Quan sát, kiểm tra
ENTiếng Anh:examine, inspect, observe
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jǐngchá警察zhèngzài正在chákàn察看xiànchǎng现场。
Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường.
The police are inspecting the scene.
#2
tā他shànyú善于guānchá观察xìjié细节。
Anh ấy giỏi quan sát chi tiết.
He is good at observing details.
#3
lǎoshī老师chájué察觉dào到xuésheng学生de的biànhuà变化。
Giáo viên nhận ra sự thay đổi của học sinh.
The teacher noticed the changes in the student.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây