警察局
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đồn cảnh sát
Ví dụ (3)
他去警察局报案。
Anh ấy đến đồn cảnh sát trình báo.
警察局就在街角。
Đồn cảnh sát ở ngay góc phố.
我们在警察局等朋友。
Chúng tôi đợi bạn ở đồn cảnh sát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây