xiān
Tươi mới, sáng sủa
Hán việt: tiên
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨
14
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Tươi mới, sáng sủa

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI