Hán Việt:TIÊN••Loại từ:Tính từ
14 nét
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一+2
Không dùng lượng từ riêng
鱼Ngư+羊Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
鲜
tươi, ngon; hiếm, ít
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)

羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

鲜
tươi, mới, ngon; sáng đẹp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “xiān”VINghĩa:tươi, mới, ngon; sáng đẹp.
ENTiếng Anh:Fresh / Delicious / Bright.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这条鱼很新鲜。
Con cá này rất tươi.
This fish is very fresh.
#2
汤的味道很鲜。
Vị canh rất ngon ngọt.
The soup tastes very delicious and savory.
#3
鲜花摆满了房间。
Hoa tươi bày đầy phòng.
Fresh flowers filled the room.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “xiǎn”VINghĩa:hiếm, ít gặp.
ENTiếng Anh:Rare / Few.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这种情况鲜见。
Tình huống này hiếm gặp.
This kind of situation is rarely seen.
#2
鲜有人知道真相。
Ít người biết sự thật.
Few people know the truth.
#3
这类资料鲜为人知。
Loại tài liệu này ít được người biết đến.
This type of material is little known to people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây