Hán Việt:NHẤT ĐIỂM NHI••Loại từ:Lượng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+占Chiếm+灬Hỏa+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

一点儿
một chút, một ít, hơi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:một chút, một ít, hơi
ENTiếng Anh:A little bit / A bit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我会说一点儿汉语。
Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
#2
这件衣服能便宜一点儿吗?
Bộ quần áo này có thể rẻ hơn một chút không?
Can this piece of clothing be a little cheaper?
#3
你太瘦了,多吃一点儿吧。
Bạn gầy quá, ăn nhiều thêm một chút đi.
You're too thin. Eat a little more.
#4
今天比昨天冷一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Today is a little colder than yesterday.
#5
我一点儿也不累。
Tôi một chút cũng không mệt.
I'm not tired at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

