Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
yīdiǎnr
HSK 1
một chút, một ít, hơi
Hán Việt:NHẤT ĐIỂM NHI••Loại từ:Lượng từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+占Chiếm+灬Hỏa+儿Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

一点儿
yīdiǎnr
một chút, một ít, hơi
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhấtyī
Một nét ngang duy nhất
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếmzhàn
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)huǒ
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
Bộ Hỏa (bốn chấm)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Hình hai chân người bước đi
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Chỉ vẻn vẹn một (一: nhất) chấm nhỏ li ti như đốm lửa (灬 và 占 trong chữ 点: điểm - chấm nhỏ) kết hợp cùng âm uốn lưỡi nhỏ nhắn như bước chân trẻ thơ (儿: nhi) dùng để diễn tả số lượng rất nhỏ: "một chút, một ít" (一点儿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:một chút, một ít, hơi
ENTiếng Anh:A little bit / A bit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我huì会shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。
Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
#2
zhè这jiàn件yīfu衣服néng能piányi便宜yìdiǎnr一点儿ma吗?
Bộ quần áo này có thể rẻ hơn một chút không?
Can this piece of clothing be a little cheaper?
#3
nǐ你tài太shòu瘦le了,duō多chī吃yìdiǎnr一点儿ba吧。
Bạn gầy quá, ăn nhiều thêm một chút đi.
You're too thin. Eat a little more.
#4
jīntiān今天bǐ比zuótiān昨天lěng冷yìdiǎnr一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Today is a little colder than yesterday.
#5
wǒ我yìdiǎnr一点儿yě也bú不lèi累。
Tôi một chút cũng không mệt.
I'm not tired at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây