Hình ảnh:

Phân tích từ 可以
Định nghĩa
1
auxiliary verb
Nghĩa:có thể, được (biểu thị sự cho phép hoặc khả năng).
Ví dụ (7)
我可以进来吗?
Tôi có thể vào không?
你可以走了。
Bạn có thể đi được rồi.
这里不可以吸烟。
Ở đây không được phép hút thuốc.
如果你有困难,可以来找我。
Nếu bạn có khó khăn, có thể đến tìm tôi.
坐地铁可以到那里。
Đi tàu điện ngầm có thể đến đó.
2
Tính từ
Nghĩa:được, tạm được, khá, không tồi.
Ví dụ (5)
这个菜做得还可以。
Món ăn này làm cũng tạm được (khá ngon).
这篇文章写得很可以。
Bài văn này viết rất được (rất khá).
他这人真不可以。
Con người anh ta thật không ra sao cả (tệ).
最近生意还可以。
Dạo này việc buôn bán cũng tàm tạm.
你这张画画得真可以!
Bức tranh này bạn vẽ được đấy (khen ngợi)!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây