Hán Việt:PHÌ••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノフ一一フ丨一フ
Không dùng lượng từ riêng
月Nhục+巴Ba
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
肥
béo, rộng (quần áo)
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, cơ thể (nằm bên trái)

巴
Ba
Bám, dính / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

肥
béo, rộng (quần áo)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:béo, rộng (quần áo)
ENTiếng Anh:Fat, loose
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条裤子太肥了。
Cái quần này quá rộng rồi.
These pants are too loose.
#2
我不喜欢吃肥肉。
Tôi không thích ăn thịt béo (thịt mỡ).
I don't like eating fatty meat.
#3
衣服有点肥,你能帮我改小一点吗?
Quần áo hơi rộng, bạn có thể giúp tôi sửa nhỏ lại một chút được không?
These clothes are a bit too loose. Can you help me take them in a little?
#4
他家养的猫又大又肥。
Con mèo nhà anh ấy nuôi vừa to vừa béo.
The cat his family keeps is big and fat.
#5
这件外套太肥了,穿起来不好看。
Chiếc áo khoác này quá rộng, mặc lên trông không đẹp.
This coat is too loose, so it doesn't look good on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây