Hán Việt:KÍCH••Loại từ:Động từ
16 nét
丶丶一ノ丨フ一一丶一フノ+4
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+敫Chữ Kiểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
激
Kích động, kích thích
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết

敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
Hình ảnh minh họa

激
Kích động, kích thích
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kích động, kích thích
ENTiếng Anh:excite, provoke, stimulate, surge
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这句话激起了他的斗志。
Câu nói này khơi dậy ý chí chiến đấu của anh ấy.
These words aroused his fighting spirit.
#2
冷水激得他一抖。
Nước lạnh kích khiến anh ấy run lên.
The shock of the cold water made him shiver.
#3
不要用言语激怒别人。
Đừng dùng lời nói chọc giận người khác.
Do not provoke others with words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây