Chi tiết từ vựng

五花肉 【wǔhuāròu】

heart
(Phân tích từ 五花肉)
Nghĩa từ: Thịt ba chỉ
Hán việt: ngũ hoa nhụ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

Bình luận