口香糖
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 口香糖
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kẹo cao su
Ví dụ (3)
他正在嚼口香糖。
Anh ấy đang nhai kẹo cao su.
课堂上不要吃口香糖。
Trong lớp không được ăn kẹo cao su.
这种口香糖有薄荷味。
Loại kẹo cao su này có vị bạc hà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây