白血病
báixiěbìng
Bệnh bạch cầu
Hán việt: bạch huyết bệnh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bệnh bạch cầu
Ví dụ (3)
shēngzhèng zàizhì liáobáixiěbìng
Bác sĩ đang điều trị bệnh bạch cầu.
báixiěbìng yàochángzhì liáo
Bệnh bạch cầu cần điều trị lâu dài.
zhèxiàngyán jiūguānzhùbáixiěbìnghuàn zhě
Nghiên cứu này quan tâm đến bệnh nhân bạch cầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây