Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 太平洋
太平洋
tàipíngyáng
Thái Bình Dương
Hán việt:
thái biền dương
Lượng từ:
面
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 太平洋
太
【tài】
quá, lắm, cực
平
【píng】
bằng phẳng, yên bình
洋
【yáng】
đại dương, nước ngoài
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 太平洋
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thái Bình Dương
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI