Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 德国人
HSK1
德国人
déguórén
Người Đức
Hán việt:
đức quốc nhân
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 德国人
人
【rén】
người, con người
国
【guó】
đất nước, quốc gia
德
【dé】
Đức hạnh, đạo đức
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 德国人
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Người Đức
Ví dụ (3)
tā
他
shì
是
yí
一
wèi
位
dé
德
guó
国
rén
人
。
Anh ấy là một
người Đức
.
zhè
这
wèi
位
dé
德
guó
国
rén
人
huì
会
shuō
说
zhōng
wén
中
文
。
Người Đức
này biết nói tiếng Trung.
wǒ
我
rèn
shi
认
识
jǐ
几
ge
个
dé
德
guó
国
rén
人
。
Tôi quen vài
người Đức
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây