Liên hệ
德国人
déguórén
Người Đức
Hán việt: đức quốc nhân
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Người Đức
Ví dụ (3)
shìwèiguórén
Anh ấy là một người Đức.
zhèwèiguórénhuìshuōzhōngwén
Người Đức này biết nói tiếng Trung.
rèn shigeguórén
Tôi quen vài người Đức.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI