韩国人
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩国人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Người Hàn Quốc
Ví dụ (3)
他是韩国人。
Anh ấy là người Hàn Quốc.
我认识一位韩国人。
Tôi quen một người Hàn Quốc.
这位韩国人中文说得很好。
Người Hàn Quốc này nói tiếng Trung rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây