Liên hệ
西班牙
xībānyá
Tây Ban Nha
Hán việt: tây ban nha
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tây Ban Nha
Ví dụ (3)
西bānzàiōuzhōu
Tây Ban Nha nằm ở châu Âu.
xiǎng西bānlǚxíng
Cô ấy muốn đi du lịch Tây Ban Nha.
西bānhěnshòuhuānyíng
Tiếng Tây Ban Nha rất được yêu thích.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI