西游记
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 西游记
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tây Du Ký
Ví dụ (3)
我小时候喜欢看西游记。
Hồi nhỏ tôi thích xem Tây Du Ký.
西游记是中国古典小说。
Tây Du Ký là tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc.
老师讲了西游记里的故事。
Giáo viên kể câu chuyện trong Tây Du Ký.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây