明信片
张
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bưu thiếp
Ví dụ (3)
她从北京寄来一张明信片。
Cô ấy gửi từ Bắc Kinh đến một tấm bưu thiếp.
我喜欢收集旅行明信片。
Tôi thích sưu tầm bưu thiếp du lịch.
明信片上写着祝福的话。
Trên bưu thiếp viết những lời chúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây