Liên hệ
保质期
bǎozhìqī
Hạn sử dụng
Hán việt: bảo chí cơ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Hạn sử dụng
Ví dụ (3)
niú nǎidebǎozhìhěnduǎn
Hạn sử dụng của sữa rất ngắn.
mǎidōng xi西qiányàokànbǎozhì
Trước khi mua đồ cần xem hạn sử dụng.
zhèbǐng gānguòlebǎozhì
Hộp bánh quy này đã quá hạn sử dụng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI