起跑线
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 起跑线
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vạch xuất phát
Ví dụ (3)
运动员站在起跑线上。
Vận động viên đứng trên vạch xuất phát.
起跑线前不能抢跑。
Trước vạch xuất phát không được xuất phát sớm.
孩子们在起跑线后等待。
Bọn trẻ chờ phía sau vạch xuất phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây