Chi tiết từ vựng

葡萄酒 【pútáojiǔ】

heart
(Phân tích từ 葡萄酒)
Nghĩa từ: Rượu nho
Hán việt: bồ đào tửu
Lượng từ: 瓶
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèpíng
这瓶
pútáojiǔ
葡萄酒
fēicháng
非常
hǎohē
好喝。
This bottle of wine is very delicious.
Chai rượu vang này rất ngon.
xǐhuān
喜欢
fǎguó
法国
de
pútáojiǔ
葡萄酒
I like to drink French wine.
Tôi thích uống rượu vang Pháp.
pútáojiǔ
葡萄酒
nǎilào
奶酪
shì
wánměi
完美
de
dāpèi
搭配。
Wine and cheese are a perfect match.
Rượu vang và phô mai là sự kết hợp hoàn hảo.
Bình luận