女警察
Hán Việt:NỮ CẢNH SÁT•Bộ thủ:女 Nữ•Loại từ:Danh từ
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Người phụ nữ (女 - nữ) mang tác phong nghiêm trang trong từng lời cảnh báo (敬, 言, 警 - cảnh) và tinh tường xem xét mọi việc dưới mái nhà chung (宀, 祭, 察 - sát) để giữ gìn trật tự xã hội chính là "nữ cảnh sát" (女警察).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

女警察
Nữ cảnh sát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nữ cảnh sát
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
一位女警察帮助了孩子。
Một nữ cảnh sát đã giúp đứa trẻ.
A female police officer helped the child.
#2
女警察正在指挥交通。
Nữ cảnh sát đang điều khiển giao thông.
The policewoman is directing traffic.
#3
这名女警察很勇敢。
Nữ cảnh sát này rất dũng cảm.
This policewoman is very brave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


