Liên hệ
女警察
nǚ jǐngchá
Nữ cảnh sát
Hán việt: nhữ cảnh sát
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nữ cảnh sát
Ví dụ (3)
wèijǐng chábāng zhùleháizi
Một nữ cảnh sát đã giúp đứa trẻ.
jǐng cházhèng zàizhǐ huījiāotōng
Nữ cảnh sát đang điều khiển giao thông.
zhèmíngjǐng cháhěnyǒnggǎn
Nữ cảnh sát này rất dũng cảm.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI