软件开发员
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 软件开发员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên phát triển phần mềm
Ví dụ (3)
软件开发员设计了新功能。
Nhân viên phát triển phần mềm thiết kế chức năng mới.
他想成为软件开发员。
Anh ấy muốn trở thành nhân viên phát triển phần mềm.
软件开发员需要不断学习。
Nhân viên phát triển phần mềm cần học liên tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây