投资分析师
tóuzī fēnxī shī
Nhà phân tích đầu tư
Hán việt: đầu tư phân tích sư
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà phân tích đầu tư
Ví dụ (3)
tóu fēn shīyán jiū piàoshì chǎng
Nhà phân tích đầu tư nghiên cứu thị trường cổ phiếu.
shìmíngtóu fēn shī
Cô ấy là một nhà phân tích đầu tư.
tóu fēn shīxiělefēng xiǎnbào gào
Nhà phân tích đầu tư viết báo cáo rủi ro.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây